Bảng định lượng giấy in và ứng dụng thực tế trong in ấn

Bảng định lượng giấy in giúp bạn chọn mức GSM phù hợp cho tờ rơi, catalogue, danh thiếp, sách, túi và hộp giấy. Có thể bắt đầu với Ford 70–100 gsm cho tài liệu, Couche 120–150 gsm cho tờ rơi hoặc ruột catalogue, Couche 250–300 gsm cho bìa và Ivory 250–350 gsm cho hộp gấp nhỏ. Đây là các khoảng tham khảo để trao đổi với xưởng; quy cách cuối cùng còn phụ thuộc kích thước, số trang, tải trọng và cách gia công.

Điều dễ nhầm nhất là coi GSM như độ dày. Thực tế, định lượng giấy GSM thể hiện khối lượng trên một đơn vị diện tích. Hai loại giấy cùng 300 gsm vẫn có thể khác nhau về độ dày, độ cứng và khả năng giữ nếp. Xưởng in An Tạo hướng dẫn cách đọc thông số, đối chiếu ứng dụng và tính lượng giấy để bạn đặt in đúng nhu cầu, tránh tăng chi phí chỉ vì chọn giấy nặng hơn.

Định lượng giấy là gì? Đọc ký hiệu GSM, C150 và C300

GSM là cách viết phổ biến của “grams per square metre”, tương đương g/m². Giấy 150 gsm nghĩa là một mét vuông giấy có khối lượng 150 g. Con số này không có nghĩa một tờ A4 nặng 150 g, cũng không có nghĩa giấy dày 150 micromet. Phép xác định định lượng giấy và bìa được đề cập trong tiêu chuẩn ISO 536:2019.

Trong báo giá, C150 thường chỉ giấy Couche 150 gsm; C300 chỉ Couche 300 gsm. Ford 80 gsm là giấy Ford có khối lượng 80 g trên mỗi mét vuông. Những cách viết tắt này cần đi kèm tên loại giấy, bề mặt và quy cách in để tránh hiểu nhầm giữa người đặt hàng và đơn vị sản xuất.

Khi kiểm tra định lượng giấy GSM, hãy đọc thông số của giấy nền trước gia công. Lớp mực, màng cán, keo bồi và các lớp giấy ghép có thể làm khối lượng thành phẩm tăng lên. Vì vậy, cân một chiếc hộp đã hoàn thiện rồi so trực tiếp với định lượng giấy nguyên liệu sẽ không cho kết luận chính xác.

Bảng định lượng giấy in theo từng nhóm GSM

Bảng dưới đây là gợi ý lựa chọn ban đầu cho các nhu cầu in phổ biến, không phải tiêu chuẩn bắt buộc hoặc danh mục giấy luôn có sẵn. Khi chọn định lượng giấy, hãy xem đồng thời cột loại giấy và ứng dụng; không dùng cùng một mức GSM để thay thế tùy ý giữa Ford, Couche, Kraft và giấy bìa.

Khoảng định lượng Loại giấy thường cân nhắc Ứng dụng tham khảo Điểm cần kiểm tra
70–90 gsm Ford, giấy không tráng phủ Ruột sách chữ, biểu mẫu, giấy văn phòng Độ đục khi in hai mặt, khả năng viết và đóng dấu
100–120 gsm Ford, Couche tùy sản phẩm Giấy tiêu đề, bao thư, tài liệu hoặc tờ rơi nhẹ Bề mặt cần viết tay hay ưu tiên hình ảnh
130–150 gsm Couche Tờ rơi, tờ gấp, ruột catalogue Độ xuyên hình, số trang và nếp gấp
170–200 gsm Couche, một số dòng Kraft Brochure chắc tay, poster nhỏ; túi Kraft tùy kết cấu Khả năng gấp, kích thước túi và phần gia cố
230–250 gsm Couche, Bristol, Ivory Bìa mỏng, thiệp, voucher, bao bì nhỏ Độ cứng theo từng dòng giấy, nếp cấn
280–300 gsm Couche, Bristol, Ivory Danh thiếp, bìa catalogue, folder, hộp gấp Hướng thớ, cán màng, khả năng chạy máy
350–400 gsm Ivory, Bristol, Duplex hoặc giấy bìa chuyên dụng Thẻ dày, bìa, hộp cần kết cấu chắc hơn Thông số máy, độ dày thực, chất lượng cấn bế

Không phải mọi dòng giấy đều có đủ các mức trên. Chẳng hạn, giấy của một nhà cung cấp có thể dùng mốc 115, 135 hoặc 170 gsm thay cho 120, 150 hoặc 180 gsm. Hãy đối chiếu mã giấy thực tế thay vì chỉ yêu cầu một con số gần đúng.

Bộ mẫu giấy Ford, Couche, Bristol, Ivory và Kraft với định lượng GSM tham khảo
Mẫu giấy minh họa các bề mặt và định lượng; cần đối chiếu mã giấy thực tế trước khi đặt in.

Cùng GSM có đồng nghĩa cùng độ dày và độ cứng?

Không. Định lượng giấy GSM, độ dày và độ cứng là ba thông số khác nhau. Định lượng dùng đơn vị g/m²; độ dày đo bằng mm hoặc µm; độ cứng phản ánh khả năng chống uốn và còn thay đổi theo hướng thớ. Cấu trúc xơ sợi, độ xốp, lớp phủ và mức ép nén ảnh hưởng đến cảm giác cầm giấy.

Ví dụ, một dòng giấy bìa làm hộp có thể giữ dáng tốt hơn giấy in ảnh cùng khối lượng trên mét vuông. Ngược lại, giấy nhẹ nhưng xốp có thể tạo cuốn sách trông dày hơn. Tài liệu sản phẩm của Sappi về giấy Galerie Brite Bulk cũng thể hiện việc lựa chọn giấy dựa trên độ xốp và độ đục bên cạnh định lượng.

Do đó, không có một bảng đổi GSM sang mm chính xác cho tất cả loại giấy. Muốn biết độ dày, cần bảng thông số của đúng mã giấy hoặc phép đo bằng dụng cụ phù hợp. Nếu chưa quen nhận diện vật liệu, bạn có thể xem hướng dẫn cách phân biệt chất liệu giấy in để kiểm tra bề mặt, hai mặt giấy và mẫu đối chứng trước khi đặt hàng.

Cách tính định lượng giấy và khối lượng một đơn in

Cách tính định lượng giấy dựa trên khối lượng mẫu và diện tích mẫu: định lượng (g/m²) = khối lượng (g) ÷ diện tích (m²). Ngược lại, khối lượng một tờ giấy (g) = chiều rộng (m) × chiều dài (m) × định lượng (g/m²). Phải đổi kích thước về mét trước khi nhân.

Ví dụ 1: Một tờ A4 80 gsm nặng bao nhiêu?

Tờ A4 có kích thước 210 × 297 mm, tương đương 0,210 × 0,297 m. Khối lượng lý thuyết là 0,210 × 0,297 × 80 = 4,9896 g, làm tròn khoảng 5 g. Một ram 500 tờ như vậy nặng khoảng 2,495 kg, chưa tính bao gói. Cùng khổ A4, giấy 100 gsm nặng khoảng 6,237 g mỗi tờ.

Ví dụ 2: Ước tính 1.000 tờ rơi A5 Couche 150 gsm

Khổ A5 148 × 210 mm có diện tích 0,03108 m². Với 1.000 tờ, khối lượng giấy lý thuyết là 0,148 × 0,210 × 150 × 1.000 = 4.662 g, tương đương 4,662 kg. Nếu tăng lên 200 gsm, phần giấy thành phẩm sẽ nặng khoảng 6,216 kg, tức tăng khoảng 33,3% so với 150 gsm.

Mức tăng đó chỉ áp dụng cho khối lượng giấy trong ví dụ; tổng tiền in không nhất thiết tăng 33,3%. Chi phí còn gồm lên bài, thiết lập máy, số mặt in, hao hụt và gia công. Công thức cũng chưa tính mực, màng, bao bì giao hàng hoặc phần giấy bị cắt bỏ.

Ví dụ 3: Ước lượng GSM từ mẫu giấy chưa in

Với 20 tờ A4 chưa in cân được 99,8 g, diện tích tổng là 20 × 0,210 × 0,297 = 1,2474 m². Áp dụng cách tính định lượng giấy: 99,8 ÷ 1,2474 ≈ 80,01 g/m². Kết quả giúp nhận diện gần đúng giấy 80 gsm; cân và mẫu đều cần đủ chính xác để phép tính có ý nghĩa.

Cân nhiều tờ giúp giảm ảnh hưởng của độ chia cân, nhưng phép thử tại bàn không thay thế thử nghiệm theo tiêu chuẩn. Độ ẩm, kích thước cắt và sai số cân đều ảnh hưởng kết quả. Với hộp hoặc túi, cách tính định lượng giấy phải dùng mẫu phẳng có diện tích xác định; không lấy chiều rộng × chiều cao mặt trước làm diện tích toàn bộ bao bì.

Ứng dụng định lượng giấy cho từng sản phẩm in

Tờ rơi, tờ gấp và brochure: ưu tiên khả năng cầm, phát và gấp

Với tờ rơi phát số lượng lớn, định lượng giấy Couche khoảng 120–150 gsm là điểm khởi đầu hợp lý để cân đối hình ảnh và khối lượng. Brochure cần cảm giác chắc tay có thể cân nhắc 170–200 gsm, nhưng cần thử gấp nếu thiết kế có nhiều nếp hoặc phủ màu đậm tại đường gấp.

Khách cần in tờ rơi a5 giá rẻ hcm nên gửi cả số lượng và cách phân phối cho An Tạo. Một mẫu dùng trong sự kiện một ngày khác với tài liệu khách giữ lại nhiều tuần. Chọn định lượng giấy theo tình huống sử dụng sẽ hữu ích hơn việc mặc định giấy càng nặng càng tốt.

Catalogue và hồ sơ giới thiệu: tách giấy ruột với giấy bìa

Ruột catalogue nhiều hình có thể bắt đầu từ Couche 120–150 gsm; bìa thường cân nhắc 250–300 gsm. Với cuốn ít trang cần độ đứng, có thể xem mẫu ruột dày hơn. Cuốn nhiều trang cần ưu tiên khả năng mở, lật, đóng gáy và khối lượng khi mang theo.

Khi trao đổi về in ấn catalogue, hãy ghi riêng định lượng giấy Couche cho ruột và bìa, số trang có bao gồm bìa hay không, cùng kiểu đóng cuốn. Không nên tính gáy chỉ bằng GSM; cần độ dày thực của giấy, số tờ và phương án đóng.

Danh thiếp, voucher và thẻ: cần đủ cứng ở kích thước nhỏ

Couche hoặc Bristol khoảng 250–350 gsm thường được cân nhắc cho nhóm thẻ nhỏ. Chất liệu có vân hoặc giấy mỹ thuật cần xem mẫu riêng vì cùng GSM có thể cho cảm giác khác. Nếu phiếu cần ghi tay, vùng viết không nên phủ màng hoặc hiệu ứng làm bút khó bám.

Với dịch vụ in danh thiếp lấy ngay, cần xác nhận giấy sẵn có và khả năng gia công theo thời gian giao hàng. Một loại giấy rất dày nhưng không tương thích thiết bị hoặc cần ép kim phức tạp có thể không phù hợp lịch nhận gấp.

Catalogue mở trang, brochure, danh thiếp và folder được thiết kế đồng bộ màu xanh lá
Ấn phẩm minh họa cho thấy giấy ruột, bìa và thẻ cần được lựa chọn theo từng công năng.

Sách, tài liệu và sổ: kiểm tra độ đục trước khi tăng GSM

Ruột sách chủ yếu là chữ thường cân nhắc Ford 70–100 gsm; tài liệu nhiều ảnh cần chọn theo yêu cầu màu và độ đục. Đơn in sách màu nên thử trang có ảnh tối ở cả hai mặt để xem mức xuyên hình. Giấy trắng đẹp khi chưa in chưa chắc phù hợp với thiết kế phủ mực dày.

Khi chọn định lượng giấy cho sách dài, tăng đồng loạt mọi trang có thể làm cuốn nặng và khó mở hơn. Hãy ưu tiên đúng mã giấy, độ đục phù hợp và hướng thớ thuận với gáy. Với sổ ghi chép, cần thử bút thực tế trên mẫu giấy dự kiến.

Bao thư và giấy văn phòng: bề mặt phải phù hợp viết, ký, đóng dấu

Ford khoảng 100–120 gsm có thể dùng làm điểm tham khảo cho bao thư thông dụng; mẫu lớn hoặc yêu cầu riêng cần đối chiếu thêm. Nếu mục tiêu là in bao thư giá rẻ, đừng giảm GSM đến mức nội dung bên trong dễ nhìn xuyên hoặc mép dán quá yếu. Độ đục, nắp dán và sức chứa đều cần kiểm tra.

Folder và menu giấy: phối hợp giấy với gia công

Folder thường cân nhắc Couche hoặc Bristol khoảng 250–300 gsm. Khi in bìa kẹp hồ sơ, số tờ cần chứa và kết cấu tai gài quyết định việc có cần thêm gáy, gia cố hoặc thay quy cách hay không. GSM cao chưa đủ để đảm bảo folder chứa nhiều tài liệu mà không bung mép.

Menu một tờ có thể cân nhắc Couche 250–300 gsm và lớp hoàn thiện phù hợp. Với nhu cầu in menu nhà hàng giá rẻ, cần tính cả tần suất thay món và mức tiếp xúc nước. Cán màng hỗ trợ bảo vệ bề mặt nhưng mép giấy vẫn có thể hút ẩm; menu bồi bìa cứng phải mô tả riêng phần lõi và giấy bồi.

Túi và hộp giấy: tải trọng, nếp cấn và kết cấu quan trọng hơn một con số

Túi Kraft có thể bắt đầu tham khảo khoảng 120–200 gsm, trong khi túi Couche hoặc Ivory thường cân nhắc khoảng 200–300 gsm tùy kích thước. Đây không phải bảng quy đổi sang tải trọng. Đáy túi, miệng túi, dây quai, diện tích dán và cách phân bố vật bên trong đều ảnh hưởng độ bền.

Khi làm việc với xưởng in túi giấy, hãy gửi kích thước và khối lượng vật cần đựng, sau đó thử mẫu có hàng thật. Với hộp gấp nhỏ, Ivory khoảng 250–350 gsm là một khoảng để bắt đầu trao đổi. In hộp nắp gài cần kiểm tra thêm kiểu khóa nắp, đáy và độ khít sau cấn bế.

Hộp cứng bồi có lõi riêng nên không thể mô tả đầy đủ bằng “giấy 350 gsm”. Báo giá cần tách độ dày lõi, loại giấy bồi và lớp hoàn thiện. Đổi từ hộp gấp sang hộp cứng là thay kết cấu sản phẩm, không đơn thuần tăng định lượng.

Túi Kraft in họa tiết và hộp trà giấy có nắp gài, minh họa kết cấu bao bì hoàn thiện
Mẫu bao bì minh họa: giấy, quai, đáy túi và nếp cấn hộp cần được đánh giá cùng nhau.

Chọn định lượng giấy Couche như thế nào cho đúng?

Định lượng giấy Couche cần được chọn cùng với bề mặt bóng hoặc mờ và công năng của ấn phẩm. Couche phù hợp nhiều thiết kế có ảnh nhờ bề mặt tráng phủ; giấy chưa cán và giấy đã cán màng vẫn cho cảm giác khác nhau. Bạn có thể xem thêm đặc tính của giấy Couche để chọn vật liệu trước khi chốt GSM.

Một cách làm thực tế là so hai mẫu gần nhau, chẳng hạn ruột 150 gsm với 170 gsm, hoặc bìa 250 gsm với 300 gsm. In cùng nội dung, gấp hoặc đóng theo dự kiến rồi đánh giá độ đứng, độ xuyên hình và cảm giác lật trang. Quyết định dựa trên thành phẩm như vậy rõ ràng hơn việc chỉ sờ giấy trắng.

Khi có cán màng, hãy duyệt mẫu sau gia công. Kỹ thuật cán màng ảnh hưởng đến bề mặt và độ bền sử dụng, nhưng không biến giấy thành vật liệu chống nước hoàn toàn. Với mảng màu đậm đi qua đường gấp, cần chú ý cấn trước, hướng thớ và điều kiện gia công để hạn chế nứt bề mặt.

Những sai lầm làm tăng chi phí hoặc giảm chất lượng

  • Chỉ ghi “giấy 300” trên báo giá: thiếu loại giấy, mặt in, thương hiệu hoặc mã giấy nếu cần đối chiếu chính xác.
  • Dùng giấy bìa cho toàn bộ ruột catalogue: cuốn có thể cộm, nặng và khó lật mà không đem lại lợi ích tương xứng.
  • Cho rằng cán màng thay thế được kết cấu: lớp màng không sửa được đáy túi yếu, hộp quá lớn hoặc mép dán không đủ.
  • Chốt định lượng mà không thử gấp: giấy dày và mảng in đậm có thể lộ nứt tại nếp cấn.
  • So báo giá khác quy cách: cùng tên sản phẩm nhưng khác kích thước, số trang, loại giấy và số mặt cán sẽ không so trực tiếp được.
  • Đo GSM trên mẫu đã in, bồi hoặc cán: kết quả gồm vật liệu gia công, không còn phản ánh riêng giấy nền.

Bảng định lượng giấy in chỉ phát huy tác dụng khi đi cùng yêu cầu sử dụng cụ thể. Bạn nên giữ một mẫu đã duyệt để đối chiếu tên giấy, cảm giác bề mặt và kết cấu ở những lần in sau, nhất là với bộ nhận diện có nhiều sản phẩm.

Quy trình đặt in và chọn giấy tại Xưởng in An Tạo

Xưởng in An Tạo có trụ sở chính tại Thành phố Hồ Chí Minh và chi nhánh tại Hà Nội, hỗ trợ tư vấn chất liệu, in kỹ thuật số, in offset và gia công theo quy cách sản phẩm. Để chọn định lượng giấy sát nhu cầu, bạn nên chuẩn bị thông tin theo trình tự sau:

  1. Gửi tên sản phẩm, kích thước thành phẩm, số lượng và mục đích sử dụng.
  2. Gửi file thiết kế hoặc mẫu tham khảo; ghi số trang, số mặt in và vùng cần viết tay nếu có.
  3. Nêu yêu cầu độ cứng, tải trọng, thời gian sử dụng và ngày cần nhận hàng.
  4. Trao đổi loại giấy, GSM, kiểu đóng hoặc cấn bế, số mặt cán và các gia công bổ sung.
  5. Xác nhận quy cách, nội dung file, phương án duyệt mẫu và tiến độ trước khi sản xuất.

Ví dụ yêu cầu dễ báo giá: “Catalogue A4, 20 trang gồm bìa, ruột Couche 150 gsm, bìa Couche 300 gsm, in màu hai mặt, cán mờ mặt ngoài bìa, đóng ghim giữa, 300 cuốn”. Với hộp hoặc túi, bổ sung kích thước ba chiều và thông tin vật cần đựng.

An Tạo sẽ có cơ sở tư vấn phương án phù hợp khi thông tin đầu vào rõ ràng. Bạn có thể gửi yêu cầu đến in@inantao.com hoặc gọi 0965 17 3553 để trao đổi giấy, quy cách và báo giá theo đơn hàng.

Câu hỏi thường gặp về định lượng giấy in

Giấy 80 gsm và 100 gsm khác nhau thế nào?

Ở cùng diện tích, giấy 100 gsm nặng hơn giấy 80 gsm 25%. Cảm giác dày, độ đục và khả năng viết còn phụ thuộc dòng giấy. Nếu in hai mặt hoặc dùng bút dễ thấm, nên thử mẫu thay vì quyết định chỉ từ chênh lệch GSM.

Giấy 300 gsm có dày 0,3 mm không?

Không thể kết luận như vậy. Định lượng giấy GSM không phải đơn vị đo độ dày. Muốn biết giấy 300 gsm dày bao nhiêu mm, hãy xem thông số của đúng mã giấy hoặc đo bằng thiết bị phù hợp.

Nên dùng giấy bao nhiêu GSM cho tờ rơi?

Có thể tham khảo Couche 120–150 gsm cho tờ rơi phổ thông và 170–200 gsm khi cần cảm giác chắc hơn. Nếu có gấp, cần duyệt nếp gấp thực tế. Hình ảnh, cách phát và ngân sách quyết định phương án cuối cùng.

Máy in nào cũng chạy được giấy 300 gsm không?

Không. Khả năng chạy giấy phụ thuộc dòng máy, khay nạp, đường đi giấy, độ dày và loại bề mặt. Cần kiểm tra thông số của thiết bị và xác nhận với đơn vị in, đặc biệt khi in hai mặt hoặc dùng giấy có vân.

Có thể dùng cân điện tử để kiểm tra GSM tại nhà?

Có thể ước tính với nhiều tờ giấy chưa in, biết chính xác kích thước và dùng cân đủ độ phân giải. Cách tính định lượng giấy là chia khối lượng tổng cho diện tích tổng. Nếu kết quả dùng để nghiệm thu hoặc giải quyết chênh lệch vật liệu, cần thống nhất phương pháp đo và điều kiện mẫu với nhà cung cấp.

Dùng GSM cao hơn có luôn làm bản in đẹp hơn?

Không. Chất lượng hình ảnh còn phụ thuộc bề mặt, độ trắng, file thiết kế, công nghệ in và kiểm soát màu. Hãy dùng bảng định lượng giấy in để khoanh vùng lựa chọn, sau đó duyệt giấy và thành phẩm mẫu. Gửi yêu cầu cho Xưởng in An Tạo để được tư vấn cấu hình phù hợp với từng sản phẩm và ngân sách.

Messenger
LIÊN HỆ NGAY
×
Ms. Trân
Ms. Ngọc
Ms. Trang
Ms. Quỳnh
Ms. My